sóng ngầm

sóng ngầm

Một con sóng ngầm bất ngờ ập vào bờ biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sóng ngầm chỉ những mâu thuẫn, xung đột hoặc bất đồng tiềm ẩn, chưa bộc lộ ra bên ngoài: Từ này dùng để miêu tả những căng thẳng, đối lập ngầm trong các mối quan hệ xã hội, tổ chức, hay tình huống cụ thể, chưa được thể hiện rõ ràng nhưng có thể gây ra biến động sau này.
    • Hiện tượng sóng nước ngầm dưới mặt nước: Trong nghĩa đen, "sóng ngầm" những đợt sóng di chuyển bên dưới bề mặt nước, không nhìn thấy trực tiếp nhưng có thể gây nguy hiểm cho tàu thuyền.
dụ sử dụng
  • Nghĩa bóng (mâu thuẫn tiềm ẩn):

    • Trong công ty đang sóng ngầm giữa hai phòng ban. (Giữa hai phòng ban đang tồn tại những bất đồng chưa bộc lộ.)
    • Cuộc họp tưởng yên ổn nhưng thực chất đầy sóng ngầm. (Cuộc họp có vẻ bình thường nhưng chứa đựng nhiều xung đột tiềm ẩn.)
  • Nghĩa đen (sóng nước ngầm):

    • Ngư dân cảnh giác với sóng ngầm khi ra khơi. (Người đi biển đề phòng những đợt sóng dưới mặt nước.)
    • Sóng ngầm có thể làm lật thuyền nếu không chú ý. (Những con sóng ẩn dưới nước có thể gây nguy hiểm cho thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sóng ngầm chính trị": chỉ những âm mưu, tranh giành quyền lực tiềm ẩn trong giới chính trị.

    • Sóng ngầm chính trị trong đảng đang dần lộ diện. (Những mâu thuẫn chính trị ngầm đang trở nên rõ ràng.)
  • "sóng ngầm tình cảm": chỉ những cảm xúc thầm kín, chưa được thổ lộ trong quan hệ tình cảm.

    • Giữa họ sóng ngầm tình cảm chưa ai dám nói ra. (Những rung động thầm kín tồn tại nhưng chưa được bộc lộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sóng gió (danh từ): khó khăn, thử thách lớn, thường mang tính hiện hữu hơn.

    • Cuộc đời đầy sóng gió nhưng anh ấy vẫn vững vàng. (Cuộc sống nhiều biến cố nhưng anh ấy kiên cường.)
  • Ngầm (tính từ): ở dưới bề mặt, không lộ ra ngoài.

    • Họ thỏa thuận ngầm với nhau. (Họ thỏa thuận mật, không công khai.)
Từ đồng nghĩa
  • Mâu thuẫn ngầm: xung đột chưa được bộc lộ.
  • Xung đột tiềm ẩn: bất đồng chưa xuất hiện rõ ràng.
  • Căng thẳng ngấm ngầm: trạng thái bất hòa ẩn dưới bề mặt.
Thành ngữ liên quan
  • Sóng ngầm dậy sóng: chỉ tình trạng mâu thuẫn tiềm ẩn bùng phát mạnh mẽ.

    • Sau cuộc họp, sóng ngầm dậy sóng, gây ra nhiều tranh cãi. (Những mâu thuẫn ngầm đã bùng nổ thành tranh luận gay gắt.)
  • Ngầm như sóng ngầm: dùng để chỉ điều đó rất khó phát hiện, giống như sóng dưới mặt nước.

    • Mối quan hệ của họ ngầm như sóng ngầm, ít ai biết. (Mối quan hệ của họ rất kín đáo, khó nhận ra.)